Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arduousness

/'ɑ:djuəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arduousness

/'ɑ:djuəsnis/

danh từ

  • sự khó khăn, sự gian khổ, sự gay go
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being arduous; difficulty of execution.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...