are going
Nghĩa thường dùng
đang đi
cụm từ
“They are going to the market.”Họ đang đi đến chợ.
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They are going to the market.”Họ đang đi đến chợ.
Đang tải...