are not
Nghĩa thường dùng
không phải
cụm từ
“They are not going to the party.”Họ không đi đến bữa tiệc.
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They are not going to the party.”Họ không đi đến bữa tiệc.
Đang tải...