Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

areca

/'ærikə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

areca

/'ærikə/

danh từ

  • (thực vật học) cây cau
  • quả cau ((cũng) areca nut)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several tall tropical palms native to southeastern Asia having egg-shaped nuts

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...