Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

areca nut

/æˈrikə nʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

areca nut

//

* danh từ
  • quả cau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...