Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

areflexia

/,æri'fleksiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

areflexia

//

* danh từ
  • chứng mất phản xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n absence of a reflex; a sign of possible nerve damage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...