Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arenaceous

/,æri'neiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arenaceous

/,æri'neiʃəs/

tính từ

  • giống cát, có cát
Định nghĩa tiếng Anh

a. resembling or containing or abounding in sand; or growing in sandy areas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...