areocentric
/,æriәu'sentrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
areocentric
//
* tính từ- lấy sao Hoả làm trung tâm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...