Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

areolate

/æ'riәulit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

areolate

//

  • xem areola
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or like or divided into areolae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...