Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

areometer

/,æri'ɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

areometer

/,æri'ɔmitə/

danh từ

  • cái đo độ đậm, phao đo tỷ trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument for measuring the specific gravity of fluids; a form hydrometer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...