argala
/'ɑ:gələ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
argala
/'ɑ:gələ/
danh từ
- (động vật học) cò già (Ân độ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. The adjutant bird.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The adjutant bird.
Đang tải...