Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argali

/'ɑ:gәli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

argali

//

* danh từ
  • số nhiều argalis
  • tập hợp argali, cừu aga
Định nghĩa tiếng Anh

n. wild sheep of semidesert regions in central Asia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...