Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argentic

/ɑ:'dʒentik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

argentic

//

* tính từ
  • có chứa bạc
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to compounds in which silver is bivalent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...