argentiferous
/,ɑ:dʤən'tifərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
argentiferous
/,ɑ:dʤən'tifərəs/
tính từ
- có bạc
Định nghĩa tiếng Anh
s. containing or yielding silver
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. containing or yielding silver
Đang tải...