Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argillite

/'ɑ:dʒilait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

argillite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) Acgilit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sedimentary rock differing from shale in being bound by silica and from slate in having no slate cleavages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...