Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argle-bargle

/,ɑ:gl'bɑ:gl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

argle-bargle

/,ɑ:gl'bɑ:gl/

danh từ

-(đùa cợt) sự tranh luận; sự bàn cãi
Định nghĩa tiếng Anh

n a verbal dispute; a wrangling argument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...