Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argosy

/'ɑ:gəsi/
Biến thể từ argosies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

argosy

/'ɑ:gəsi/

danh từ

  • (sử học), thơ tàu buôn lớn, đoàn tàu buôn lớn
  • (thơ ca) con tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. one or more large merchant ships

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...