argosy
/'ɑ:gəsi/
Biến thể từ
argosies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
argosy
/'ɑ:gəsi/
danh từ
- (sử học), thơ tàu buôn lớn, đoàn tàu buôn lớn
- (thơ ca) con tàu
Định nghĩa tiếng Anh
n. one or more large merchant ships