Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

argumentatively

//

* phó từ
  • lý sự, lẽ sự
Định nghĩa tiếng Anh

r in a disputatious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...