Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argus-eyed

/'ɑ:gəsaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

argus-eyed

/'ɑ:gəsaid/

tính từ

  • rất cảnh giác
  • rất tinh (mắt)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having very keen vision s. carefully observant or attentive; on the lookout for possible danger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...