argute
/ɑ:'gju:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
argute
/ɑ:'gju:t/
tính từ
- tinh khôn, sắc sảo
- the thé (tiếng)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Sharp; shrill. a. Sagacious; acute; subtle; shrewd.