Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argute

/ɑ:'gju:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

argute

/ɑ:'gju:t/

tính từ

  • tinh khôn, sắc sảo
  • the thé (tiếng)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Sharp; shrill. a. Sagacious; acute; subtle; shrewd.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...