arhat
/'ɑ:hәt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arhat
//
* danh từ- (Phật giáo) La-hán (bậc tu hành đắc đạo)
Định nghĩa tiếng Anh
n a Buddhist who has attained nirvana
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a Buddhist who has attained nirvana
Đang tải...