Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arioso

/,ɑ:ri'ouzou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arioso

/,ɑ:ri'ouzou/

danh từ

  • (âm nhạc) Ariôzô
Định nghĩa tiếng Anh

n. (music) a short recitative that is melodic but is not an aria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...