Từ điển Anh–Việt

112.246 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arise from

Đang hiển thị mục gốc arise from cho “arising from”.

Nghĩa thường dùng

nảy sinh từ cụm từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...