Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aristate

/ə'risti:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aristate

/ə'risti:/

tính từ

  • (thực vật học) có râu ngọn (ở quả cây họ lúa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a pointed, beardlike process, as the glumes of wheat; awned. a. Having a slender, sharp, or spinelike tip.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...