aristocratically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aristocratically
//
* phó từ- trưởng giả, quý phái
Định nghĩa tiếng Anh
r in an aristocratic manner
Từ điển Anh–Việt
111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an aristocratic manner
Đang tải...