Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Arithmetic mean

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Arithmetic mean

//

  • (Econ) Trung bình số học.+ Xem MEAN.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...