Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arithmetic operation

Nghĩa thường dùng

(Tech) phép toán số học
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arithmetic operation

//

  • (Tech) phép toán số học

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...