Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arithmetically

/,æriθ'metikli/ phổ biến #46174
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arithmetically

//

* phó từ
  • về phương diện số học, theo phương pháp số học
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to arithmetic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...