Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arm-in-arm

/'ɑ:min'ɑ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arm-in-arm

/'ɑ:min'ɑ:m/

phó từ

  • cắp tay nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...