Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arm-in-arm

/'ɑ:min'ɑ:m/

phó từ

  • cắp tay nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...