Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arm-twisting

//

* danh từ
  • việc vặn cánh tay
  • (chính trị) việc gây áp lực để đạt mục đích
Định nghĩa tiếng Anh

n persuasion by the use of direct personal pressure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...