Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arm-twisting

/'ɑ:m,twistin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arm-twisting

//

* danh từ
  • việc vặn cánh tay
  • (chính trị) việc gây áp lực để đạt mục đích
Định nghĩa tiếng Anh

n persuasion by the use of direct personal pressure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...