Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

armada

/ɑ:'mɑ:də/ GRE phổ biến #20195
Biến thể từ armadas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

armada

/ɑ:'mɑ:də/

danh từ

  • đội tàu, hạm đội
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large fleet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...