armada
/ɑ:'mɑ:də/ GRE phổ biến #20195
Biến thể từ
armadas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
armada
/ɑ:'mɑ:də/
danh từ
- đội tàu, hạm đội
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large fleet