Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

armageddon

/,ɑ:mə'gedn/ phổ biến #28305
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

armageddon

/,ɑ:mə'gedn/

danh từ

  • (kinh thánh) nơi chiến đấu quyết liệt giữa thiện và ác
  • trận chiến đấu quyết liệt cuối cùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. (New Testament) the scene of the final battle between the kings of the Earth at the end of the world n. any catastrophically destructive battle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...