Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28305

armageddon

/,ɑ:mə'gedn/

danh từ

  • (kinh thánh) nơi chiến đấu quyết liệt giữa thiện và ác
  • trận chiến đấu quyết liệt cuối cùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. (New Testament) the scene of the final battle between the kings of the Earth at the end of the world\nn. any catastrophically destructive battle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...