Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38986

armamentarium

//

* danh từ
  • số nhiều armamentaria
  • sự trang bị và cách trang bị (chủ yếu về y tế)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the collection of equipment and methods used in the practice of medicine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...