arme blanche
/,ɑ:mə'blɑ:ntʃ/
tính từ
- vũ trang
- arme_blanche forces: lực lượng vũ trang
- arme_blanche insurrection: cuộc khởi nghĩa vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...