Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

armiger

/'ɑ:midʒә/
Biến thể từ armigers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

armiger

//

* danh từ
  • (sử học) người tùy tùng một hiệp sĩ (thời trung cổ)
  • thân sĩ, người có quyền mang huy chương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a squire carrying the armor of a knight n. a nobleman entitled to bear heraldic arms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...