Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

armiger

//

* danh từ
  • (sử học) người tùy tùng một hiệp sĩ (thời trung cổ)
  • thân sĩ, người có quyền mang huy chương
Biến thể từ armigers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a squire carrying the armor of a knight\nn. a nobleman entitled to bear heraldic arms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...