Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

armistice day

//

  • ngầy đình chiến (11/11 chấm dứt chiến tranh thế giới lần thứ 1)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...