Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

armistice day

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

armistice day

//

  • ngầy đình chiến (11/11 chấm dứt chiến tranh thế giới lần thứ 1)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...