Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

armored cord

//

  • (Tech) dây nối ống nói (loại thẳng, điện thoại công cộng ở Hoa Kỳ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...