Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

armored cord

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

armored cord

//

  • (Tech) dây nối ống nói (loại thẳng, điện thoại công cộng ở Hoa Kỳ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...