Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

armorial

/ɑ:'mɔ:riəl/

tính từ

  • (thuộc) huy hiệu

danh từ

  • sách (nói về) huy hiệu
Biến thể từ armorials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to heraldry or heraldic arms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...