Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

armoring

//

  • (Tech) bọc, bọc kim thuộc
Định nghĩa tiếng Anh

v equip with armor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...