armoring
/'ɑ:mərɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
armoring
//
- (Tech) bọc, bọc kim thuộc
Định nghĩa tiếng Anh
v equip with armor
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v equip with armor
Đang tải...