Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

armoring tape

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

armoring tape

//

  • (Tech) băng bọc (cáp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...