Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

armorist

/'ɑ:mərist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

armorist

/'ɑ:mərist/

danh từ

  • chuyên gia (về) huy hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. One skilled in coat armor or heraldry.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...