Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #23703

armory

/'ɑ:məri/

danh từ

  • khoa nghiên cứu huy hiệu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armoury
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kho vũ khí
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xưởng đúc vũ khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a collection of resources\nn. a place where arms are manufactured

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...