Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

armory

/'ɑ:məri/ TOEFLGRE phổ biến #23703
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

armory

/'ɑ:məri/

danh từ

  • khoa nghiên cứu huy hiệu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armoury
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kho vũ khí
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xưởng đúc vũ khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a collection of resources n. a place where arms are manufactured

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...