Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

armour-bearer

/'ɑ:mə,beərə/

danh từ

  • (sử học) người hầu mang áo giáp (cho một võ tướng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...