armour-clad
/'ɑ:mə,klæd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
armour-clad
/'ɑ:mə,klæd/
tính từ
- có bọc sắt
Định nghĩa tiếng Anh
s covered with heavy steel
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s covered with heavy steel
Đang tải...