Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

armour-clad

/'ɑ:mə,klæd/

tính từ

  • có bọc sắt
Định nghĩa tiếng Anh

s covered with heavy steel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...