armour-piercing
/'ɑ:mə,piəsiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
armour-piercing
/'ɑ:mə,piəsiɳ/
tính từ
- (quân sự) bắn thủng xe bọc sắt
- armour-piercing shell: đạn bắn thủng xe bọc sắt
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...