army-beef
/'ɑ:mibi:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
army-beef
/'ɑ:mibi:f/
danh từ
- (quân sự) thịt hộp cho quân đội
Từ điển Anh–Việt
111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...