Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

army-beef

/'ɑ:mibi:f/

danh từ

  • (quân sự) thịt hộp cho quân đội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...