Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

army-list

/'ɑ:mi'list/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

army-list

/'ɑ:mi'list/

danh từ

  • (quân sự) danh sách sĩ quan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...