Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

army-register

/'ɑ:mi'redʤistə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

army-register

/'ɑ:mi'redʤistə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) army-list
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...