Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aroid

/'ærɔid/
Biến thể từ aroids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aroid

/'ærɔid/

tính từ

  • (thực vật học) dòng họ ráy

danh từ

  • (thực vật học) cây họ ráy
Định nghĩa tiếng Anh

n any plant of the family Araceae; have small flowers massed on a spadix surrounded by a large spathe a relating to a plant of the family Araceae

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...