Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #22351

aromatherapy

//

* danh từ
  • cách chữa bằng xoa bóp dầu thơm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the therapeutic use of aromatic plant extracts and essential oils in baths or massage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...