Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aromatherapy

/ərəʊmə'θerəpɪ/ Collins ★ phổ biến #22351
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aromatherapy

//

* danh từ
  • cách chữa bằng xoa bóp dầu thơm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the therapeutic use of aromatic plant extracts and essential oils in baths or massage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...